- TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG HIỆU & SẢN PHẨM
- Giới thiệu SIKA
SIKA — SIKA Meßtechnik GmbH — thành lập năm 1909, có trụ sở tại Kaufungen, Đức, là nhà sản xuất hàng đầu thế giới về thiết bị đo lưu lượng, nhiệt độ và áp suất. Với hơn 115 năm kinh nghiệm, SIKA luôn đi đầu trong công nghệ đo lường, được chứng nhận ISO 9001 và tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe châu Âu như MID, OIML, ATEX.
Dòng đồng hồ đo lưu lượng điện từ của SIKA mang tên thương hiệu induQ®, bao gồm các dòng chính:
-VMM / VMM.2: Dòng công nghiệp, kết nối mặt bích, kích thước DN15–DN200
-VMZ: Dòng kinh tế, thân nhựa, kết nối ren, phù hợp DN6–DN25, ứng dụng OEM & không gian hẹp
-VMB: Dòng tiêu chuẩn, đa dạng kích thước và vật liệu
- Đặc điểm cốt lõi — Công nghệ điện từ
Khác hoàn toàn với đồng hồ cơ truyền thống (cánh quạt, tuabin), induQ® không có bất kỳ bộ phận chuyển động nào, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ Faraday — đo vận tốc dòng chảy thông qua điện thế sinh ra khi chất lỏng dẫn điện cắt qua từ trường.
→ Không hao mòn, không tổn thất áp suất, không cần bảo trì phức tạp — tuổi thọ trên 15–20 năm.
Hãng SIKA đã và đang được Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Và PCCC Bình Nguyên nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam từ năm 2012,chất lượng và thương hiệu của đồng hồ đo nước hiệu SIKA đã khẳng định qua rất nhiều công trình và sự tin yêu của khách hàng.
- NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
Phương trình cơ bản:
U = B × L × v
- U = Điện thế cảm ứng (V)
- B = Cường độ từ trường (T)
- L = Khoảng cách giữa hai điện cực (m)
- v = Vận tốc trung bình dòng chảy (m/s)
→ Lưu lượng Q = v × Diện tích ống đo
Điều kiện tiên quyết: Lưu chất phải dẫn điện với độ dẫn điện tối thiểu ≥ 20 µS/cm — đáp ứng hầu hết nước sạch, nước thải, nước ngầm, dung dịch muối/axit yếu.
III. CẤU TẠO CHI TIẾT
- Phần cảm biến — Thân đo
| Bộ phận | Chất liệu & Đặc điểm | Chức năng |
| Thân ngoài | Thép carbon P265GH / Inox 304 / 316L — theo phiên bản | Chịu áp lực, bảo vệ cấu trúc bên trong |
| Lớp lót trong (Liner) | PTFE / FEP / EPDM / PFA — tùy môi chất | Cách điện, chống ăn mòn, không ảnh hưởng từ trường |
| Điện cực đo | Inox 1.4571 (316Ti) / 316L / Hastelloy-C / Bạch kim | Thu nhận tín hiệu điện thế, kháng ăn mòn cao |
| Cuộn dây từ | Dây đồng tráng men, bao bọc lớp cách điện | Tạo từ trường ổn định xuyên suốt ống đo |
- Phần chuyển đổi tín hiệu — Bộ xử lý
| Mạch cấp nguồn cuộn dây | Tạo dòng ổn định tạo từ trường, giảm nhiễu nhiệt |
| Bộ khuếch đại tín hiệu thấp | Khuếch đại điện thế cực nhỏ (μV) từ điện cực, lọc nhiễu |
| Bộ vi xử lý | Tính toán lưu lượng tức thời, tích lũy tổng số, chẩn đoán lỗi |
| Màn hình LCD đa dòng | Hiển thị lưu lượng tức thời, tổng khối, hướng dòng, trạng thái, mã lỗi |
| Module giao tiếp | Tạo tín hiệu ra 4–20mA, xung, Modbus-RTU RS485 |
- Kiểu thiết kế
- Liền thân: Bộ hiển thị gắn trực tiếp trên thân — gọn gàng, dễ lắp đặt
- Tách thân: Phần hiển thị đặt cách thân đo đến 100m — phù hợp hầm ngập, vị trí khó quan sát
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
Magnetic inductive flow sensors
Maker: Sika (G7)
Origin: Germany
Model: VMM50D1020 KAMA20
Material lining: hard rubber
Process Connection: EN1092-1
Material process connection: Steel
Electrode material: Hastelloy C
Earthing electrode: with earthing electrode
Version: compact Analog output: 4…20mA / pulse / RS485
Cable gland: Cable gland
| Thông số | Dòng VMZ (Kinh tế) | Dòng VMM / VMM.2 (Công nghiệp) |
| Kích thước DN | DN6 → DN25 | DN15 → DN200 (đến DN400 theo yêu cầu) |
| Độ chính xác | ±0,3% ÷ ±0,7% giá trị đo | ±0,2% ÷ ±0,5% giá trị đo |
| Độ lặp lại | ≤ 0,2% | ≤ 0,1% |
| Độ dẫn điện tối thiểu | ≥ 20 µS/cm | ≥ 20 µS/cm |
| Nhiệt độ môi chất | -10°C → +60°C | -20°C → +60°C (chuẩn); đến +120°C (đặc biệt) |
| Nhiệt độ môi trường | +5°C → +60°C | -25°C → +70°C |
| Áp lực làm việc | PN10 (10 bar tại 20°C) | PN16 / PN25 / PN40 |
| Kết nối | Ren G½” → G1″ | Mặt bích DIN PN16/25, JIS 10K, ANSI 150/300 |
| Cấp bảo vệ | IP65 | IP65 / IP67 / IP68 |
| Nguồn cấp | DC 24V | AC 220V / AC 110V / DC 24V / DC 12V |
| Tín hiệu ra | Xung, 4–20mA | 4–20mA, tần số, xung, Modbus RS485 |
| Thời gian phản hồi | < 100 ms | < 200 ms (cấu hình được) |
| Chứng nhận | CE | CE, MID, OIML, ATEX tùy chọn |
| Bảo hành | 12 tháng | 18–24 tháng theo điều kiện |
- ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI-NHƯỢC ĐIỂM
Về hiệu năng đo lường
- Đo chính xác ngay lưu lượng rất nhỏ: Phát hiện được vận tốc từ 0,01 m/s — giảm thất thoát nước rõ rệt so với đồng hồ cơ (chỉ bắt đầu đo từ 0,3–0,5 m/s)
- Không phụ thuộc tính chất lưu: Độ chính xác không đổi khi độ nhớt, nhiệt độ, áp suất thay đổi
- Đo được cả hai chiều: Tích hợp cảm biến hướng dòng — phát hiện trào ngược, ngăn ngừa mất chỉ số
- Không tổn thất áp suất: Ống đo thẳng trơn cùng đường kính ống — tiết kiệm điện năng bơm từ 5–15%
Về độ bền & vận hành
- Không có bộ phận chuyển động → không hao mòn — chi phí vận hành thấp nhất trong vòng đời
- Lớp lót chống dính bẩn: PTFE/FEP không bám cặn, không giảm tiết diện theo thời gian
- Chống nhiễu điện từ cao: Thiết kế mạch lọc đa cấp — ổn định ngay tại trạm biến áp, nhà máy hàn
- Chẩn đoán tự động: Thông báo lỗi rõ ràng — mất tín hiệu, quá giới hạn, cặn bám, điện cực bẩn
Về tích hợp quản lý hiện đại
- Giao tiếp mở chuẩn Modbus-RTU — dễ kết nối hệ thống SCADA, PLC, phần mềm quản lý nước
- Tổng đếm không giới hạn: Bộ đếm 12 chữ số — không tràn số trong hàng chục năm
- Cấu hình linh hoạt: Đơn vị hiển thị, hệ số xung, ngưỡng cảnh báo — điều chỉnh tại hiện trường
- PHẠM VI ỨNG DỤNG
| Lĩnh vực | Môi trường đo | Lý do chọn SIKA |
| Cấp nước sạch thành phố, khu đô thị | Nước máy, nước ngầm đã xử lý | Đo chính xác lưu lượng nhỏ đêm, giảm thất thoát thương mại |
| Xử lý nước thải | Nước thải sinh hoạt, công nghiệp có cặn | Không tắc nghẽn; lót EPDM/PTFE chống ăn mòn hóa chất |
| Công nghiệp thực phẩm & đồ uống | Nước tinh khiết, nước khoáng, nước đường | Lót PFA tương thích FDA; điện cực 316L đánh bóng — không bám dính |
| Hóa chất nhẹ | Dung dịch axit, kiềm, muối nồng độ thấp | Lớp lót & điện cực chọn theo môi chất — an toàn, bền bỉ |
| Khoáng sản & xi măng | Nước có chứa hạt rắn, bùn | Điện cực đặc biệt — chịu mài mòn, không bị hỏng do va đập hạt |
| Năng lượng & nhà máy | Nước làm mát, nước cấp nồi hơi | Ổn định liên tục 24/7; tín hiệu truyền xa trung tâm điều khiển |
| Hệ thống HVAC tòa nhà | Nước tuần hoàn điều hòa, nước sưởi | Kích thước nhỏ, lắp đặt đơn giản, quản lý năng lượng tự động |
VII. HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT & VẬN HÀNH
- Vị trí lắp đặt
| Yêu cầu | Quy tắc |
| Đoạn ống thẳng trước/sau | Tối thiểu 5×D trước, 3×D sau (nếu có khúc cua, van giảm áp → tăng lên 10×D) |
| Chiều lắp | Ưu tiên phương ngang, điện cực nằm ngang — tránh bọt khí tập trung trên điện cực |
| Đảm bảo ống luôn đầy | Lắp ở vị trí thấp hơn đường ống, lắp van khóa ở trên — không để có không khí trong ống đo |
| Tránh nhiễu | Cách máy biến áp, động cơ lớn, đường dây cao áp tối thiểu 1m |
| Tiếp đất | Kết nối dây tiếp đất theo đúng hướng dẫn — giảm nhiễu điện từ |
- Bảo trì định kỳ
- Hằng tháng: Kiểm tra chỉ số ổn định, không có thông báo lỗi
- 6 tháng/lần: Kiểm tra rò rỉ tại mặt bích, siết lại bulong nếu cần
- Hiệu chuẩn định kỳ: Mỗi 2–3 năm/lần theo quy định đo lường Việt Nam
- Khi có cảnh báo bẩn: Tháo làm sạch điện cực
- Lỗi thường gặp & cách xử lý
| Triệu chứng | Nguyên nhân chính | Cách khắc phục |
| Chỉ số nhảy liên tục | Ống không đầy nước / có bọt khí | Thay đổi vị trí lắp, lắp van thoát khí |
| Giá trị luôn bằng không | Điện cực bẩn / cáp tín hiệu đứt | Làm sạch điện cực, kiểm tra kết nối cáp |
| Sai số tăng dần | Lòng ống bám cặn bẩn | Vệ sinh lớp lót trong, kiểm tra chất lượng nước |
| Mất tín hiệu truyền xa | Cáp RS485 nhiễu / nối sai cực | Kiểm tra chuẩn đấu dây, dùng cáp chắn sóng |
✅ Ưu điểm
- Chất lượng & Xuất xứ đáng tin cậy
- Sản xuất tại Đức, thương hiệu uy tín trên thế giới về thiết bị đo lường
- Chế tạo từ vật liệu cao cấp: thép không gỉ (INOX), gang dẻo, vật liệu chống ăn mòn → độ bền cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt
- Độ chính xác cao & Ổn định
- Dòng điện từ (VMM/GAMA): Sai số thấp, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất, độ nhớt nước
- Không có bộ phận cơ khí chuyển động → không hao mòn, không kẹt do tạp chất
- Dải đo rộng: DN 15 → DN 800, tốc độ dòng chảy lên đến 10 m/s
- Không gây tổn thất áp suất & dễ lắp đặt
- Đường kính trong bằng kích thước ống → không cản trở dòng chảy, không giảm áp suất
- Lắp đặt linh hoạt: có thể đặt ngang, dọc hoặc nghiêng; thiết kế nhỏ gọn hoặc mặt bích tùy chọn
- Màn hình hiển thị rõ ràng, có pin dự phòng → vẫn lưu dữ liệu khi mất điện
- Đa ứng dụng & Bền bỉ
- Đo nước sạch, nước thải, hóa chất, thực phẩm, nước làm mát…
- Chống ăn mòn tốt → phù hợp ngành hóa chất, xử lý nước thải
- Ít bảo trì, tuổi thọ dài so với đồng hồ cơ truyền thống
- Tính năng hiện đại
- Tín hiệu đầu ra điện tử → hỗ trợ đọc từ xa, tự động hóa hệ thống
- Cấp nguồn linh hoạt: AC/DC, pin dự phòng EEPROM bảo vệ dữ liệu
❌ Nhược điểm
- Giá thành cao
- Chi phí đầu tư cao hơn nhiều so với đồng hồ cơ thông thường (2–5 lần tùy loại)
- Chi phí sửa chữa, thay thế bộ phận cũng cao hơn
- Yêu cầu chất lỏng dẫn điện (dòng điện từ)
- Chỉ đo được chất lỏng dẫn điện → không dùng cho nước siêu tinh khiết, dầu, dung môi không phân cực
- Cần lưu ý khi chọn ứng dụng nước đặc biệt
- Cần nguồn điện
- Phụ thuộc nguồn cấp hoặc pin; nếu hỏng bộ điện tử sẽ ngừng hiển thị
- Cần bảo vệ tốt khỏi ẩm, nước xâm nhập vào bộ điện tử
- Bảo hành & Dịch vụ sau bán hàng tại Việt Nam
- Phụ thuộc nhà phân phối chính hãng → không dễ tìm trung tâm sửa chữa tại địa phương
- Linh kiện thay thế phải nhập → thời gian chờ dài nếu hỏng hóc
- Yêu cầu lắp đặt chuẩn
- Cần đoạn ống thẳng trước/sau đồng hồ để chính xác → tốn không gian lắp đặt
- Dễ bị nhiễu nếu đặt gần thiết bị điện mạnh, từ trường lớn
📋 Tóm tắt & Lời khuyên
| Tiêu chí | Đánh giá |
| Chất lượng | ⭐⭐⭐⭐⭐ Xuất xứ Đức, rất bền |
| Độ chính xác | ⭐⭐⭐⭐⭐ Rất cao, ổn định |
| Giá thành | ⭐⭐ Cao hơn trung bình |
| Bảo trì | ⭐⭐⭐⭐ Ít cần bảo dưỡng |
| Phù hợp | Công nghiệp, nhà máy, hệ thống lớn, nước thải |
| Không phù hợp | Hộ gia đình bình dân, nước không dẫn điện, ngân sách hạn chế |
Lời khuyên:
-Nếu dùng cho công nghiệp, hệ thống lớn, yêu cầu chính xác cao → SIKA là lựa chọn tuyệt vời, tiết kiệm về dài hạn.
-Nếu cho hộ gia đình → có thể chọn đồng hồ cơ hoặc thương hiệu khác giá mềm hơn đủ dùng.
-Luôn mua từ nhà phân phối chính hãng để có giấy chứng nhận, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
VIII. HÌNH ẢNH HOẶC CATALOGUE

- SO SÁNH VỚI CÁC DÒNG SẢN PHẨM KHÁC
| Tiêu chí | SIKA induQ® | Đồng hồ cơ | Thương hiệu khác (Trung Quốc/Đài Loan) |
| Độ chính xác | ±0,2–0,5% | ±2–5% | ±0,5–1,5% |
| Đo lưu lượng nhỏ | Rất tốt (0,01 m/s) | Không đo được | Khá |
| Tuổi thọ dự kiến | 15–20 năm | 5–8 năm | 8–12 năm |
| Bảo hành chính hãng | 18–24 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
| Phụ tùng tại Việt Nam | Có đại lý chính | Rất sẵn | Khó tìm |
| Giá đầu tư | Cao hơn 2–3 lần | Thấp nhất | Trung bình |
| Chi phí vận hành dài hạn | Thấp nhất | Trung bình | Trung bình |
- THÔNG TIN ĐẶT HÀNG VÀ BẢO HÀNH
Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Và PCCC Bình Nguyên
Địa chỉ: số 12 Tổ dân phố Hưng Phúc,Phường Yên Sở,Thành Phố Hà Nội
Email:kd1.binhnguyen@gmail.com – henrydao.bn@gmail.com
Hotline : 0988345283 – 0906253263
Website : binhnguyen.net.vn – bomnguyenphat.com – valve-pumps.com





















